依次
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "依次" (yīcì) mang nghĩa "lần lượt", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 依次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lần lượt, theo thứ tự, nối tiếp nhau.
Ví dụ (5)
请大家依次排队上车,不要拥挤。
Mời mọi người lần lượt xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.
Please line up and board the bus in order, and do not push or crowd.
医生依次检查了每位病人的身体状况。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân theo thứ tự.
The doctor examined each patient's physical condition one by one.
会议上,各部门经理依次做了汇报。
Tại cuộc họp, giám đốc các bộ phận đã lần lượt báo cáo.
At the meeting, the managers of each department gave their reports in turn.
考官要求考生依次回答问题。
Giám khảo yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi theo thứ tự.
The examiner asked the candidates to answer the questions one by one.
嘉宾们依次入座,晚宴正式开始。
Các vị khách mời lần lượt vào chỗ ngồi, tiệc tối chính thức bắt đầu.
The guests took their seats one after another, and the banquet officially began.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây