ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
依次
yīcì
lần lượt, theo thứ tự, nối tiếp nhau.
Hán việt: y thứ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "依次" (yīcì) mang nghĩa "lần lượt", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).

Thành phần cấu tạo

依次
yīcì
lần lượt
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
次
cì • thứ
(lượng từ cho số lần) lần
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:lần lượt, theo thứ tự, nối tiếp nhau.
Ví dụ (5)
qǐng请dàjiā大家yīcì依次páiduì排队shàng上chē车,búyào不要yōngjǐ拥挤。
Mời mọi người lần lượt xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.
Please line up and board the bus in order, and do not push or crowd.
yīshēng医生yīcì依次jiǎnchá检查le了měi每wèi位bìngrén病人de的shēntǐ身体zhuàngkuàng状况。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân theo thứ tự.
The doctor examined each patient's physical condition one by one.
huìyì会议shàng上,gè各bùmén部门jīnglǐ经理yīcì依次zuò做le了huìbào汇报。
Tại cuộc họp, giám đốc các bộ phận đã lần lượt báo cáo.
At the meeting, the managers of each department gave their reports in turn.
kǎoguān考官yāoqiú要求kǎoshēng考生yīcì依次huídá回答wèntí问题。
Giám khảo yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi theo thứ tự.
The examiner asked the candidates to answer the questions one by one.
jiābīn嘉宾men们yīcì依次rùzuò入座,wǎnyàn晚宴zhèngshì正式kāishǐ开始。
Các vị khách mời lần lượt vào chỗ ngồi, tiệc tối chính thức bắt đầu.
The guests took their seats one after another, and the banquet officially began.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây