一次
出
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一次" (yīcì) mang nghĩa "một lần", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一次
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một lần
Ví dụ (3)
我只去过北京一次。
Tôi chỉ từng đến Bắc Kinh một lần.
I have only been to Beijing once.
请再说一次。
Vui lòng nói lại một lần nữa.
Please say it one more time.
这是一次难忘的旅行。
Đây là một chuyến đi khó quên.
This was an unforgettable trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây