依法
—
Gợi nhớ
Từ "依法" (yīfǎ) mang nghĩa "theo pháp luật, căn cứ pháp luật", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:theo pháp luật, căn cứ pháp luật
Ví dụ (3)
公司依法纳税。
Công ty nộp thuế theo pháp luật.
The company pays taxes in accordance with the law.
警方依法处理案件。
Cảnh sát xử lý vụ án theo pháp luật.
The police handle the case in accordance with the law.
公民应依法维护权利。
Công dân nên bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.
Citizens should defend their rights in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây