ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
依法
yīfǎ
theo pháp luật, căn cứ pháp luật
Hán việt: y pháp
—

Gợi nhớ

Từ "依法" (yīfǎ) mang nghĩa "theo pháp luật, căn cứ pháp luật", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

Thành phần cấu tạo

依法
yīfǎ
theo pháp luật, căn cứ pháp luật
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:theo pháp luật, căn cứ pháp luật
Ví dụ (3)
gōngsī公司yīfǎ依法nàshuì纳税。
Công ty nộp thuế theo pháp luật.
The company pays taxes in accordance with the law.
jǐngfāng警方yīfǎ依法chǔlǐ处理ànjiàn案件。
Cảnh sát xử lý vụ án theo pháp luật.
The police handle the case in accordance with the law.
gōngmín公民yìng应yīfǎ依法wéihù维护quánlì权利。
Công dân nên bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.
Citizens should defend their rights in accordance with the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây