依托
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "依托" (yītuō) mang nghĩa "dựa vào", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 依托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dựa vào, nhờ vào, nương tựa (làm nền tảng phát triển), sự nương tựa.
Ví dụ (5)
这家企业依托先进的技术迅速发展。
Doanh nghiệp này dựa vào (lấy làm nền tảng) công nghệ tiên tiến để phát triển nhanh chóng.
This company has developed rapidly by relying on advanced technology.
我们要依托港口优势,发展对外贸易。
Chúng ta phải dựa vào ưu thế cảng biển để phát triển ngoại thương.
We should leverage our port advantages to develop foreign trade.
这部小说是依托真实的历史事件改编的。
Cuốn tiểu thuyết này được cải biên dựa trên (cốt lõi là) sự kiện lịch sử có thật.
This novel was adapted on the basis of real historical events.
旅游业的发展必须依托良好的生态环境。
Sự phát triển của ngành du lịch bắt buộc phải dựa vào môi trường sinh thái tốt.
The development of tourism must rely on a sound ecological environment.
这是一个依托互联网建立起来的新型社区。
Đây là một cộng đồng kiểu mới được xây dựng dựa trên nền tảng Internet.
This is a new type of community built on the Internet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây