怀抱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怀抱" (huáibào) mang nghĩa "ôm vào lòng; lòng ấp ủ; vòng tay", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 抱 (bào - bão): "ôm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀抱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ôm vào lòng; lòng ấp ủ; vòng tay
Ví dụ (5)
孩子在母亲的怀抱里安睡。
Đứa trẻ ngủ say trong vòng tay của mẹ.
The child slept peacefully in the mother's arms.
她怀抱着一个可爱的婴儿。
Cô ấy đang ôm một đứa bé đáng yêu vào lòng.
She is holding a lovely baby in her arms.
海外游子终于回到了祖国的怀抱。
Những người con xa xứ cuối cùng đã trở về trong vòng tay của tổ quốc.
The overseas traveler finally returned to the embrace of the motherland.
青年人应该怀抱远大的理想。
Thanh niên nên ấp ủ những lý tưởng cao cả.
Young people should embrace lofty ideals.
周末我们去爬山,投入了大自然的怀抱。
Cuối tuần chúng tôi đi leo núi, hòa mình vào vòng tay của thiên nhiên.
We went hiking over the weekend and immersed ourselves in the embrace of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây