拥抱
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拥抱" (yōngbào) mang nghĩa "Ôm chặt", kết hợp bởi 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 抱 (bào - bão): "ôm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拥抱
Từ ghép (15)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ôm, ôm ấp, đón nhận (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
久别重逢,他们激动地拥抱在一起。
Xa cách lâu ngày gặp lại, họ xúc động ôm chầm lấy nhau.
Reunited after a long separation, they embraced each other excitedly.
我们要学会拥抱变化,适应新环境。
Chúng ta phải học cách đón nhận (ôm lấy) sự thay đổi, thích ứng môi trường mới.
We must learn to embrace change and adapt to new environments.
妈妈温柔地拥抱了哭泣的孩子。
Người mẹ dịu dàng ôm lấy đứa bé đang khóc.
The mother gently hugged the crying child.
让我们张开双臂,拥抱大自然。
Hãy để chúng ta dang rộng đôi tay, ôm lấy thiên nhiên.
Let us open our arms and embrace nature.
两名运动员赛后互相拥抱致意。
Hai vận động viên ôm nhau chào hỏi sau trận đấu.
The two athletes hugged each other after the match as a gesture of respect.
2
danh từ
Nghĩa:cái ôm.
Ví dụ (5)
给我一个拥抱好吗?
Cho tôi một cái ôm được không?
Can I have a hug?
这是一个充满温暖的拥抱。
Đây là một cái ôm tràn đầy sự ấm áp.
This is a warm embrace.
离别时的拥抱总是让人难忘。
Cái ôm lúc chia ly luôn khiến người ta khó quên.
A hug at parting is always unforgettable.
她不需要言语,只需要一个拥抱。
Cô ấy không cần lời nói, chỉ cần một cái ôm.
She doesn't need words, just a hug.
用一个拥抱来化解误会吧。
Hãy dùng một cái ôm để hóa giải hiểu lầm đi.
Let's clear up the misunderstanding with a hug.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây