蜂拥
—
Gợi nhớ
Từ "蜂拥" (fēng yǒng) mang nghĩa "Kéo đến nườm nượp, ùa tới như ong vỡ tổ", kết hợp bởi 蜂 (fēng - phong): "ong" + 拥 (yōng - ủng): "ôm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) bay đi kiếm mật khắp nơi và có ngòi nhọn sẵn sàng chống trả khi gặp kẻ thù (夆), chính là con ong (蜂). • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蜂拥
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kéo đến nườm nượp, ùa tới như ong vỡ tổ
Ví dụ (3)
商店一开门,顾客们就蜂拥而入。
Cửa hàng vừa mở cửa, khách hàng đã ùa vào như ong vỡ tổ.
As soon as the store opened, customers swarmed in.
记者们蜂拥而至,围住了刚走下飞机的明星。
Phóng viên kéo đến nườm nượp, vây quanh ngôi sao vừa bước xuống máy bay.
Reporters flocked over and surrounded the celebrity who had just stepped off the plane.
听到这个消息,大家都蜂拥到广场上。
Nghe thấy tin tức này, mọi người đều đổ xô kéo ra quảng trường.
Upon hearing the news, everyone swarmed into the square.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây