蜜蜂
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "蜜蜂" (mìfēng) mang nghĩa "con ong", kết hợp bởi 蜜 (mì - mật): "Mật ong" + 蜂 (fēng - phong): "ong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜). • Chữ 蜂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) bay đi kiếm mật khắp nơi và có ngòi nhọn sẵn sàng chống trả khi gặp kẻ thù (夆), chính là con ong (蜂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con ong, ong mật.
Ví dụ (5)
一只蜜蜂在花丛中飞来飞去。
Một con ong đang bay qua bay lại trong khóm hoa.
A bee is flying back and forth among the flowers.
蜜蜂是勤劳的象征。
Ong mật là biểu tượng của sự cần cù.
Bees are a symbol of diligence.
小心,别被蜜蜂蛰了。
Cẩn thận, đừng để bị ong đốt.
Be careful not to get stung by a bee.
春天来了,蜜蜂忙着采蜜。
Mùa xuân đến rồi, lũ ong bận rộn hút mật.
Spring has arrived, and the bees are busy gathering nectar.
这群蜜蜂正在寻找新的家园。
Đàn ong này đang tìm kiếm tổ ấm mới.
This swarm of bees is looking for a new home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây