菠萝蜜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "菠萝蜜" (bōluómì) nghĩa là "Mít", ghép bởi: 菠 (bō): thành tố tên rau/quả (như 菠菜 cải bó xôi + 萝 (luó): củ cải trong 萝卜 + 蜜 (mì): Mật ong.
Thành phần cấu tạo
菠萝蜜
Mít
艹
波
罗
宓
虫
Hình ảnh:

Phân tích từ 菠萝蜜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mít
Ví dụ (3)
菠萝蜜的味道很香。
Mít có mùi rất thơm.
Jackfruit has a very fragrant smell.
她买了一块菠萝蜜。
Cô ấy mua một miếng mít.
She bought a piece of jackfruit.
这个菠萝蜜很甜。
Quả mít này rất ngọt.
This jackfruit is very sweet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây