蜂蜜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蜂蜜" (fēngmì) mang nghĩa "mật ong", kết hợp bởi 蜂 (fēng - phong): "ong" + 蜜 (mì - mật): "Mật ong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) bay đi kiếm mật khắp nơi và có ngòi nhọn sẵn sàng chống trả khi gặp kẻ thù (夆), chính là con ong (蜂). • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mật ong
Ví dụ (5)
我喜欢在茶里加蜂蜜。
Tôi thích thêm mật ong vào trà.
I like to add honey to my tea.
蜂蜜对健康有很多好处。
Mật ong có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Honey has many health benefits.
这瓶蜂蜜是纯天然的。
Chai mật ong này là tự nhiên nguyên chất.
This bottle of honey is completely natural.
早上喝一杯温蜂蜜水对胃好。
Buổi sáng uống một cốc nước mật ong ấm rất tốt cho dạ dày.
Drinking a cup of warm honey water in the morning is good for the stomach.
熊偷吃了蜜蜂的蜂蜜。
Con gấu đã trộm ăn mật ong của bầy ong.
The bear stole and ate the bees' honey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây