蜜粉
—
Gợi nhớ
Từ "蜜粉" (mìfěn) mang nghĩa "Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn", kết hợp bởi 蜜 (mì - mật): "Mật ong" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蜜粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn
Ví dụ (3)
涂完防晒霜后面部容易出油,可以用蜜粉轻轻扫一层。
Sau khi thoa kem chống nắng mặt dễ đổ dầu, có thể dùng phấn phủ bột quét nhẹ một lớp.
The face tends to get oily after applying sunscreen, so you can lightly sweep a layer of setting powder over it.
这款蜜粉含有微小的闪光颗粒,能带来光泽妆效。
Hộp phấn phủ khoáng này chứa các hạt nhũ siêu nhỏ, có thể mang lại lớp trang điểm căng bóng.
This loose setting powder contains micro-shimmer particles that deliver a radiant finish.
用粉扑拍上蜜粉可以使底妆更持久,不易脱妆。
Dùng bông phấn dặm phấn phủ bột giúp lớp nền bám lâu hơn, không dễ bị trôi.
Patting on setting powder with a puff makes base makeup last longer and resists smudging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây