丰唇蜜
—
Gợi nhớ
Từ "丰唇蜜" (fēngchúnmì) mang nghĩa "son bóng làm căng mọng môi", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 唇 (chún - thần): "môi" + 蜜 (mì - mật): "Mật ong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丰唇蜜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:son bóng làm căng mọng môi
Ví dụ (3)
涂上丰唇蜜后,嘴唇会有一点凉凉的发麻感,随后变得饱满。
Sau khi thoa son bóng căng mọng môi, môi sẽ có cảm giác hơi mát tê tê, sau đó trở nên đầy đặn.
After applying lip plumper gloss, your lips will feel a slight cooling tingle and then become fuller.
这款丰唇蜜在打造日系果冻唇妆时必不可少。
Loại son bóng căng mọng môi này là không thể thiếu khi tạo kiểu trang điểm môi thạch trong trẻo kiểu Nhật.
This lip plumper gloss is essential for creating a Japanese-style jelly lip look.
薄唇的人非常适合使用带有微闪颗粒的丰唇蜜。
Người có đôi môi mỏng rất thích hợp sử dụng son bóng căng mọng môi có hạt nhũ lấp lánh nhẹ.
People with thin lips are well-suited to using lip plumper gloss with micro-shimmer particles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây