丰厚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丰厚" (fēnghòu) mang nghĩa "phong phú, dồi dào, sung túc", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phong phú, dồi dào, sung túc
Ví dụ (5)
这家公司为员工提供丰厚的薪水。
Công ty này cung cấp mức lương hậu hĩnh cho nhân viên.
This company offers its employees generous salaries.
这个投资项目带来了丰厚的利润。
Dự án đầu tư này đã mang lại lợi nhuận dồi dào.
This investment project has brought substantial profits.
这座城市有着丰厚的历史文化底蕴。
Thành phố này có bề dày văn hóa lịch sử phong phú.
This city has a rich historical and cultural heritage.
比赛的优胜者将获得丰厚的奖金。
Người chiến thắng trong cuộc thi sẽ nhận được số tiền thưởng hậu hĩnh.
The winner of the competition will receive a generous prize.
他为了答谢救命之恩,送上了丰厚的礼物。
Để tạ ơn cứu mạng, anh ấy đã gửi tặng những món quà vô cùng hậu hĩnh.
To repay the life-saving kindness, he presented a generous gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây