丰收
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "丰收" (fēngshōu) mang nghĩa "được mùa", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bội thu, được mùa, thu hoạch lớn, gặt hái thành công.
Ví dụ (5)
今年风调雨顺,农民迎来了大丰收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, nông dân đón chào một vụ mùa bội thu.
With favorable weather this year, the farmers enjoyed a bumper harvest.
秋天是丰收的季节,到处金灿灿的。
Mùa thu là mùa thu hoạch, khắp nơi một màu vàng óng.
Autumn is the season of harvest, with golden fields everywhere.
他在事业上也取得了丰收。
Anh ấy cũng đã gặt hái được thành công lớn trong sự nghiệp.
He also achieved great success in his career.
看着丰收的果实,大家的脸上露出了笑容。
Nhìn những trái cây được mùa (thành quả thu hoạch), trên mặt mọi người đều lộ ra nụ cười.
Looking at the fruits of the harvest, smiles appeared on everyone's faces.
这是一次思想和艺术的双重丰收。
Đây là một sự gặt hái thành công kép cả về tư tưởng lẫn nghệ thuật.
This was a double harvest in both thought and art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây