丰富多彩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丰富多彩" (fēngfù-duōcǎi) mang nghĩa "đa dạng phong phú, sặc sỡ muôn màu", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 富 (fù - phú): "giàu có" + 多 (duō - đa): "hơn" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰富多彩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đa dạng phong phú, sặc sỡ muôn màu
Ví dụ (5)
大学生的业余生活丰富多彩。
Cuộc sống ngoại khóa của sinh viên đại học rất đa dạng phong phú.
College students have rich and colorful extracurricular lives.
学校举办了丰富多彩的文化活动。
Trường học đã tổ chức các hoạt động văn hóa sặc sỡ muôn màu.
The school organized a wide variety of cultural activities.
大自然是一个丰富多彩的世界。
Thiên nhiên là một thế giới đa dạng phong phú.
Nature is a rich and colorful world.
晚会的节目丰富多彩,深受观众喜爱。
Các tiết mục của đêm hội rất đa dạng phong phú, được khán giả vô cùng yêu thích.
The performances at the evening gala were varied and colorful, and were greatly enjoyed by the audience.
她拥有一个丰富多彩的童年。
Cô ấy có một tuổi thơ sặc sỡ muôn màu.
She had a colorful childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây