蜜月游
—
Gợi nhớ
Từ "蜜月游" (mìyuèyóu) mang nghĩa "Du lịch tuần trăng mật", kết hợp bởi 蜜 (mì - mật): "Mật ong" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蜜月游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch tuần trăng mật
Ví dụ (3)
新婚夫妇选择去马尔代夫度过浪漫的蜜月游。
Cặp vợ chồng mới cưới lựa chọn đi Maldives để trải qua chuyến du lịch trăng mật lãng mạn.
The newlyweds chose to go to the Maldives for a romantic honeymoon trip.
很多海岛度假酒店都专门为蜜月游情侣赠送红酒和鲜花布置。
Rất nhiều resort trên đảo đều tặng rượu vang và trang trí hoa tươi dành riêng cho các cặp đôi đi trăng mật.
Many island resort hotels specially offer complimentary red wine and floral arrangements for couples on their honeymoon.
旅行社设计的欧洲古堡蜜月游套餐非常受欢迎。
Combo du lịch trăng mật lâu đài châu Âu do công ty lữ hành thiết kế rất được ưa chuộng.
The European castle honeymoon package designed by the travel agency is very popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây