ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蜜月游
mìyuèyóu
Du lịch tuần trăng mật
Hán việt: mật nguyệt du
—

Gợi nhớ

Từ "蜜月游" (mìyuèyóu) mang nghĩa "Du lịch tuần trăng mật", kết hợp bởi 蜜 (mì - mật): "Mật ong" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).

Thành phần cấu tạo

蜜月游
mìyuèyóu
Du lịch tuần trăng mật
蜜
mì • mật
Mật ong
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Du lịch tuần trăng mật
Ví dụ (3)
xīnhūn新婚fūfù夫妇xuǎnzé选择qù去mǎ'ěrdàifū马尔代夫dùguò度过làngmàn浪漫de的mìyuèyóu蜜月游。
Cặp vợ chồng mới cưới lựa chọn đi Maldives để trải qua chuyến du lịch trăng mật lãng mạn.
The newlyweds chose to go to the Maldives for a romantic honeymoon trip.
hěn很duō多hǎidǎo海岛dùjià度假jiǔdiàn酒店dōu都zhuānmén专门wèi为mìyuèyóu蜜月游qínglǚ情侣zèngsòng赠送hóngjiǔ红酒hé和xiānhuā鲜花bùzhì布置。
Rất nhiều resort trên đảo đều tặng rượu vang và trang trí hoa tươi dành riêng cho các cặp đôi đi trăng mật.
Many island resort hotels specially offer complimentary red wine and floral arrangements for couples on their honeymoon.
lǚxíngshè旅行社shèjì设计de的ōuzhōu欧洲gǔbǎo古堡mìyuèyóu蜜月游tàocān套餐fēicháng非常shòuhuānyíng受欢迎。
Combo du lịch trăng mật lâu đài châu Âu do công ty lữ hành thiết kế rất được ưa chuộng.
The European castle honeymoon package designed by the travel agency is very popular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây