ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拥护
yōnghù
ủng hộ, bảo vệ, tán thành (và đi theo), tuân theo (lãnh đạo/chính sách).
Hán việt: ủng hộ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "拥护" (yōnghù) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

拥护
yōnghù
ủng hộ
拥
yōng • ủng
ôm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
用
Dụng
Dùng / âm đọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ủng hộ, bảo vệ, tán thành (và đi theo), tuân theo (lãnh đạo/chính sách).
Ví dụ (5)
wǒmen我们jiānjué坚决yōnghù拥护dǎng党de的lǐngdǎo领导。
Chúng tôi kiên quyết ủng hộ sự lãnh đạo của Đảng.
We firmly support the Party's leadership.
zhè这xiàng项zhèngcè政策dédào得到le了guǎngdà广大rénmín人民qúnzhòng群众de的yōnghù拥护。
Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng nhân dân.
This policy has won the support of the broad masses of the people.
zuòwéi作为gōngmín公民,wǒmen我们yào要yōnghù拥护xiànfǎ宪法hé和fǎlǜ法律。
Là công dân, chúng ta phải ủng hộ (tuân thủ và bảo vệ) Hiến pháp và pháp luật.
As citizens, we should uphold the Constitution and the law.
dàjiā大家yízhì一致yōnghù拥护xīn新xuǎnchū选出de的bānzhǎng班长。
Mọi người nhất trí ủng hộ lớp trưởng mới được bầu ra.
Everyone unanimously supported the newly elected class monitor.
tā他shì是yí一wèi位shēnshòu深受àidài爱戴hé和yōnghù拥护de的lǐngxiù领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ được yêu mến và ủng hộ sâu sắc.
He is a leader who is deeply loved and strongly supported.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây