拥护
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拥护" (yōnghù) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拥护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủng hộ, bảo vệ, tán thành (và đi theo), tuân theo (lãnh đạo/chính sách).
Ví dụ (5)
我们坚决拥护党的领导。
Chúng tôi kiên quyết ủng hộ sự lãnh đạo của Đảng.
We firmly support the Party's leadership.
这项政策得到了广大人民群众的拥护。
Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng nhân dân.
This policy has won the support of the broad masses of the people.
作为公民,我们要拥护宪法和法律。
Là công dân, chúng ta phải ủng hộ (tuân thủ và bảo vệ) Hiến pháp và pháp luật.
As citizens, we should uphold the Constitution and the law.
大家一致拥护新选出的班长。
Mọi người nhất trí ủng hộ lớp trưởng mới được bầu ra.
Everyone unanimously supported the newly elected class monitor.
他是一位深受爱戴和拥护的领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ được yêu mến và ủng hộ sâu sắc.
He is a leader who is deeply loved and strongly supported.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây