一拥而上
—
Gợi nhớ
Từ "一拥而上" (yì yǒng ér shàng) mang nghĩa "tràn ngập", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tràn ngập
Ví dụ (3)
车门一打开,乘客们便一拥而上。
Cửa xe vừa mở, các hành khách liền ùa lên chen chúc.
As soon as the train doors opened, the passengers surged forward.
记者们一拥而上,抢着采访这位明星。
Các phóng viên ùa lên tranh nhau phỏng vấn ngôi sao này.
Reporters swarmed forward, jostling to interview the celebrity.
促销活动一开始,顾客就一拥而上抢购商品。
Chương trình khuyến mãi vừa bắt đầu, khách hàng đã ùa lên tranh nhau mua hàng.
As soon as the sale started, customers rushed in to snap up the goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây