拥戴
—
Gợi nhớ
Từ "拥戴" (yǒng dài) mang nghĩa "ủng hộ và tôn sùng, suy tôn", kết hợp bởi 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 戴 (dài - đới): "đeo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拥戴
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ủng hộ và tôn sùng, suy tôn
Ví dụ (3)
他因公正廉洁而受到全体市民的拥戴。
Ông ấy được toàn thể người dân thành phố ủng hộ và kính trọng vì sự công chính liêm khiết.
He enjoys the support and esteem of all citizens for his fairness and integrity.
一位优秀的领袖总是能够获得人民的真心拥戴。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc luôn có thể giành được sự ủng hộ chân thành của nhân dân.
An outstanding leader is always able to win the genuine support of the people.
新当选的会长得到了会员们的广泛拥戴。
Vị hội trưởng mới đắc cử nhận được sự ủng hộ rộng rãi của các hội viên.
The newly elected president received widespread support from the members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây