戴明环
—
Gợi nhớ
Từ "戴明环" (dàimínghuán) mang nghĩa "chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)", kết hợp bởi 戴 (dài - đới): "đeo" + 明 (míng - minh): "sáng" + 环 (huán - hoàn): "vòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环).
Thành phần cấu tạo
戴明环
chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)
Phân tích từ 戴明环
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phương pháp quản lý
Nghĩa:chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)
Ví dụ (3)
在项目管理中,我们通常运用PDCA循环来不断优化工作质量。
Trong quản lý dự án, chúng tôi thường vận dụng chu trình PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act) để không ngừng tối ưu hóa chất lượng công việc.
In project management, we usually apply the PDCA cycle to continuously optimize work quality.
所谓PDCA,就是按照计划、执行、检查、处理的科学步骤闭环推进任务。
Cốt lõi của PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act) chính là triển khai nhiệm vụ theo vòng khép kín gồm bốn bước khoa học: lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và hành động khắc phục.
The so-called PDCA means advancing tasks in a closed loop according to the scientific steps of Plan, Do, Check, and Act.
品质主管要求各部门严格按照PDCA方法落实本次客户投诉的整改工作。
Trưởng bộ phận chất lượng yêu cầu các phòng ban thực hiện nghiêm túc công tác khắc phục khiếu nại khách hàng lần này theo đúng phương pháp PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act).
The quality supervisor required all departments to strictly follow the PDCA method in implementing the corrective actions for this customer complaint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây