ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戴明环
dàimínghuán
chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)
Hán việt: đái minh hoàn
—

Gợi nhớ

Từ "戴明环" (dàimínghuán) mang nghĩa "chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)", kết hợp bởi 戴 (dài - đới): "đeo" + 明 (míng - minh): "sáng" + 环 (huán - hoàn): "vòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环).

Thành phần cấu tạo

戴明环
dàimínghuán
chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)
戴
dài • đới
đeo
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khuôn mặt (ở giữa)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía bên phải)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
环
huán • hoàn
vòng
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phương pháp quản lý
Nghĩa:chu trình PDCA (lập kế hoạch - thực hiện - kiểm tra - hành động)
Ví dụ (3)
zài在xiàngmù项目guǎnlǐ管理zhōng中,wǒmen我们tōngcháng通常yùnyòng运用pdcaPDCAxúnhuán循环lái来búduàn不断yōuhuà优化gōngzuò工作zhìliàng质量。
Trong quản lý dự án, chúng tôi thường vận dụng chu trình PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act) để không ngừng tối ưu hóa chất lượng công việc.
In project management, we usually apply the PDCA cycle to continuously optimize work quality.
suǒwèi所谓pdcaPDCA,jiù就shì是ànzhào按照jìhuà计划、zhíxíng执行、jiǎnchá检查、chǔlǐ处理de的kēxué科学bùzhòu步骤bìhuán闭环tuījìn推进rènwù任务。
Cốt lõi của PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act) chính là triển khai nhiệm vụ theo vòng khép kín gồm bốn bước khoa học: lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và hành động khắc phục.
The so-called PDCA means advancing tasks in a closed loop according to the scientific steps of Plan, Do, Check, and Act.
pǐnzhì品质zhǔguǎn主管yāoqiú要求gè各bùmén部门yángé严格ànzhào按照pdcaPDCAfāngfǎ方法luòshí落实běncì本次kèhù客户tóusù投诉de的zhěnggǎi整改gōngzuò工作。
Trưởng bộ phận chất lượng yêu cầu các phòng ban thực hiện nghiêm túc công tác khắc phục khiếu nại khách hàng lần này theo đúng phương pháp PDCA (chu trình Plan-Do-Check-Act).
The quality supervisor required all departments to strictly follow the PDCA method in implementing the corrective actions for this customer complaint.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây