穿戴
—
Gợi nhớ
Từ "穿戴" (chuān dài) mang nghĩa "Ăn mặc, sửa sang trang phục", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 戴 (dài - đới): "đeo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穿戴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ăn mặc, sửa sang trang phục
Ví dụ (3)
出门前,他把自个儿穿戴得整整齐齐。
Trước khi ra ngoài, anh ấy đã ăn mặc sửa sang vô cùng chỉnh tề gọn gàng.
Before going out, he dressed himself up neatly from head to toe.
从她的穿戴来看,她应该是一位很有品位的人。
Nhìn vào cách ăn mặc trang sức của cô ấy, có vẻ cô ấy là một người có gu thẩm mỹ cao.
Judging from the way she dresses, she must be a person of great taste.
演员们正在后台穿戴戏服和道具。
Các diễn viên đang mặc phục trang diễn và đeo đạo cụ ở hậu trường.
The actors are backstage putting on their costumes and props.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây