爱戴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "爱戴" (àidài) mang nghĩa "kính yêu", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 戴 (dài - đới): "đeo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱戴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kính yêu, yêu mến và ủng hộ (lãnh tụ, thầy cô, người có uy tín).
Ví dụ (5)
周总理深受全国人民的爱戴。
Thủ tướng Chu Ân Lai nhận được sự kính yêu sâu sắc của nhân dân cả nước.
Premier Zhou was deeply loved and respected by the people of the whole country.
这位老校长赢得了师生们的爱戴。
Vị hiệu trưởng già này đã giành được sự kính yêu của giáo viên và học sinh.
This old principal won the love and respect of the teachers and students.
他是一位备受爱戴的领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ rất được kính yêu.
He is a widely loved and respected leader.
由于他公正廉洁,受到了百姓的爱戴。
Nhờ công chính liêm khiết, ông ấy đã nhận được sự yêu mến ủng hộ của người dân.
Because he was fair and incorruptible, he won the love and respect of the people.
我们要爱戴我们的英雄。
Chúng ta phải kính yêu những người anh hùng của chúng ta.
We should love and respect our heroes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây