拥立
—
Gợi nhớ
Từ "拥立" (yǒng lì) mang nghĩa "tôn lên ngôi, phò tá lên nắm quyền", kết hợp bởi 拥 (yōng - ủng): "ôm" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拥: Dang rộng vòng tay (扌) vận dụng (用) hết sức ấm áp để ghì chặt người thân vào lòng, biểu thị hành động ôm, ủng hộ và sở hữu (拥). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拥立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tôn lên ngôi, phò tá lên nắm quyền
Ví dụ (3)
朝中大臣们联合拥立新皇登基。
Các đại thần trong triều liên minh phò tá tân hoàng lên ngôi.
The ministers at court joined forces to enthrone the new emperor.
在将军的支持下,幼主被拥立为新的统治者。
Dưới sự hỗ trợ của vị tướng quân, ấu chúa được lập làm nhà thống trị mới.
With the general's support, the young lord was installed as the new ruler.
历史上有许多关于争夺王位和拥立功臣的故事。
Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện về việc tranh giành vương vị và tôn lập công thần.
In history, there are many stories about fighting for the throne and officials who helped enthrone a monarch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây