抱头
—
Gợi nhớ
Từ "抱头" (bào tóu) mang nghĩa "Giữ đầu của bạn", kết hợp bởi 抱 (bào - bão): "ôm" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抱头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giữ đầu của bạn
Ví dụ (3)
听到爆炸声,路人们纷纷抱头蹲下。
Nghe thấy tiếng nổ, người đi đường lần lượt ôm đầu ngồi thụp xuống.
Hearing the explosion, passersby covered their heads and crouched down one after another.
他因考试不及格而抱头痛哭。
Cậu ấy vì thi không đỗ mà ôm đầu khóc thảm thiết.
He buried his head in his hands and wept bitterly over failing the exam.
劫匪命令店里所有人双手抱头靠墙站好。
Tên cướp ra lệnh cho tất cả mọi người trong cửa hàng ôm đầu bằng hai tay đứng sát vào tường.
The robbers ordered everyone in the shop to put their hands on their heads and stand against the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây