抱歉
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "抱歉" (bàoqiàn) mang nghĩa "Xin lỗi, cảm thấy tiếc", kết hợp bởi 抱 (bào - bão): "ôm" + 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱). • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抱歉
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:áy náy, cảm thấy có lỗi, xin lỗi (lịch sự, trang trọng hơn Duìbuqǐ).
Ví dụ (5)
非常抱歉,我迟到了。
Vô cùng xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
I'm very sorry for being late.
给您带来不便,深感抱歉。
Vô cùng xin lỗi (cảm thấy áy náy sâu sắc) vì đã mang lại sự bất tiện cho Ngài.
I deeply apologize for the inconvenience caused.
对此我感到很抱歉。
Về việc này, tôi cảm thấy rất áy náy.
I feel very sorry about this.
抱歉,这里不能拍照。
Xin lỗi, ở đây không được chụp ảnh.
Sorry, you can't take photos here.
抱歉打扰一下。
Xin lỗi làm phiền một chút.
Sorry to bother you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây