ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歉意
qiànyì
lời xin lỗi, sự áy náy
Hán việt: khiếm ý
—

Gợi nhớ

Từ "歉意" (qiànyì) mang nghĩa "lời xin lỗi, sự áy náy", kết hợp bởi 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

歉意
qiànyì
lời xin lỗi, sự áy náy
歉
qiàn • khiếm
xin lỗi
兼
Chữ Kiêm
Kiêm, đồng thời / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lời xin lỗi, sự áy náy
Ví dụ (3)
wǒ我wèi为wǒ我zuótiān昨天de的wúlǐ无礼xíngwéi行为xiàng向nǐ你biǎoshì表示qiànyì歉意。
Tôi xin bày tỏ lời xin lỗi chân thành đến bạn vì hành vi vô lễ của tôi ngày hôm qua.
I offer my apologies to you for my rude behavior yesterday.
tā他de的liǎn脸shàng上xiě写mǎn满le了shēnshēn深深de的qiànyì歉意。
Trên khuôn mặt anh ấy tràn đầy sự áy náy sâu sắc.
His face was filled with deep regret.
xìn信zhōng中biǎodá表达le了tāmen他们wúfǎ无法chūxí出席wǎnyàn晚宴de的qiànyì歉意。
Trong thư đã bày tỏ lời xin lỗi vì họ không thể tham dự bữa tiệc tối.
The letter expressed their regret at being unable to attend the dinner banquet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây