歉意
—
Gợi nhớ
Từ "歉意" (qiànyì) mang nghĩa "lời xin lỗi, sự áy náy", kết hợp bởi 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歉意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lời xin lỗi, sự áy náy
Ví dụ (3)
我为我昨天的无礼行为向你表示歉意。
Tôi xin bày tỏ lời xin lỗi chân thành đến bạn vì hành vi vô lễ của tôi ngày hôm qua.
I offer my apologies to you for my rude behavior yesterday.
他的脸上写满了深深的歉意。
Trên khuôn mặt anh ấy tràn đầy sự áy náy sâu sắc.
His face was filled with deep regret.
信中表达了他们无法出席晚宴的歉意。
Trong thư đã bày tỏ lời xin lỗi vì họ không thể tham dự bữa tiệc tối.
The letter expressed their regret at being unable to attend the dinner banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây