歉疚
—
Gợi nhớ
Từ "歉疚" (qiàn jiù) mang nghĩa "Áy náy, cảm thấy có lỗi, hổ thẹn", kết hợp bởi 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi" + 疚 (jiù - cứu): "áy náy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉). • Chữ 疚: Căn bệnh trong lòng (疒) cứ day dứt suốt thời gian dài lâu (久) vì trót làm sai là nỗi ăn năn, áy náy (疚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歉疚
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Áy náy, cảm thấy có lỗi, hổ thẹn
Ví dụ (3)
没能去参加他的婚礼,我心里感到很歉疚。
Không thể đi tham dự đám cưới của anh ấy, trong lòng tôi cảm thấy vô cùng áy náy.
I felt very guilty and apologetic for not being able to attend his wedding.
看到母亲为我操劳,我感到十分歉疚。
Nhìn thấy mẹ vất vả vì mình, tôi cảm thấy rất có lỗi.
Seeing my mother toil away for me, I feel deeply remorseful.
他用歉疚的眼神看着我,连声说对不起。
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy áy náy, liên tục nói lời xin lỗi.
He looked at me with apologetic eyes and kept saying sorry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây