疚
丶一ノ丶一ノフ丶
8
—
Gợi nhớ
Căn bệnh trong lòng (疒) cứ day dứt suốt thời gian dài lâu (久) vì trót làm sai là nỗi ăn năn, áy náy (疚).
Thành phần cấu tạo
疚
áy náy, cảm thấy có lỗi
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau / âm đọc (bên trong)
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:áy náy, cảm thấy có lỗi
Ví dụ (3)
没能帮上忙,他心里感到很内疚。
Không giúp được gì, trong lòng anh ấy cảm thấy rất áy náy.
Unable to help, he felt very guilty in his heart.
他的脸上流露出愧疚的表情。
Trên mặt anh ấy bộc lộ ra nét mặt hổ thẹn áy náy.
A expression of guilt showed on his face.
内疚感促使他上前道歉。
Cảm giác áy náy thúc đẩy anh ấy tiến lên xin lỗi.
Sense of guilt prompted him to apologize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây