纠
フフ一丨丨
5
场
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠).
Thành phần cấu tạo
纠
sửa chữa, chỉnh đốn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa, chỉnh đốn
Ví dụ (5)
老师纠正了我的发音。
Giáo viên đã sửa lại phát âm của tôi.
The teacher corrected my pronunciation.
我们必须及时纠正工作中的错误。
Chúng ta phải kịp thời sửa chữa những sai lầm trong công việc.
We must promptly correct mistakes in our work.
系统的自我纠错功能非常强大。
Chức năng tự sửa lỗi của hệ thống rất mạnh mẽ.
The system's self-correction function is very powerful.
这项新政策旨在纠偏过去的做法。
Chính sách mới này nhằm mục đích chỉnh đốn lại những cách làm trong quá khứ.
This new policy is intended to rectify past practices.
如果我说错了,请纠正我。
Nếu tôi nói sai, xin hãy sửa chữa cho tôi.
If I say something wrong, please correct me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây