ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纠
jiū
sửa chữa, chỉnh đốn
Hán việt: củ
フフ一丨丨
5
场
HSK 2
Động từ

Gợi nhớ

Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠).

Thành phần cấu tạo

纠
jiū
sửa chữa, chỉnh đốn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sửa chữa, chỉnh đốn
Ví dụ (5)
lǎoshī老师jiūzhèng纠正le了wǒ我de的fāyīn发音。
Giáo viên đã sửa lại phát âm của tôi.
The teacher corrected my pronunciation.
wǒmen我们bìxū必须jíshí及时jiūzhèng纠正gōngzuò工作zhōng中de的cuòwù错误。
Chúng ta phải kịp thời sửa chữa những sai lầm trong công việc.
We must promptly correct mistakes in our work.
xìtǒng系统de的zìwǒ自我jiū纠cuò错gōngnéng功能fēicháng非常qiángdà强大。
Chức năng tự sửa lỗi của hệ thống rất mạnh mẽ.
The system's self-correction function is very powerful.
zhè这xiàng项xīn新zhèngcè政策zhǐzài旨在jiū纠piān偏guòqù过去de的zuòfǎ做法。
Chính sách mới này nhằm mục đích chỉnh đốn lại những cách làm trong quá khứ.
This new policy is intended to rectify past practices.
rúguǒ如果wǒ我shuōcuò说错le了,qǐng请jiūzhèng纠正wǒ我。
Nếu tôi nói sai, xin hãy sửa chữa cho tôi.
If I say something wrong, please correct me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây