纠纷
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "纠纷" (jiūfēn) mang nghĩa "tranh chấp", kết hợp bởi 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纠纷
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tranh chấp, xích mích, sự lùm xùm, rắc rối, mâu thuẫn (thường liên quan đến quyền lợi/pháp lý).
Ví dụ (5)
我们要通过法律途径解决经济纠纷。
Chúng ta phải giải quyết tranh chấp kinh tế thông qua con đường pháp luật.
We need to resolve the economic dispute through legal channels.
社区委员会经常帮忙调解邻里纠纷。
Ủy ban khu phố thường xuyên giúp đỡ hòa giải xích mích hàng xóm.
The community committee often helps mediate disputes between neighbors.
如果不及时处理,小纠纷可能会演变成大冲突。
Nếu không xử lý kịp thời, tranh chấp nhỏ có thể diễn biến thành xung đột lớn.
If not handled in time, a small dispute may escalate into a major conflict.
他们之间存在着严重的财产纠纷。
Giữa họ tồn tại sự tranh chấp tài sản nghiêm trọng.
There is a serious property dispute between them.
我不希望卷入这种毫无意义的纠纷中。
Tôi không hy vọng bị cuốn vào loại rắc rối (lùm xùm) vô nghĩa này.
I don't want to get involved in this meaningless dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây