网上纠纷
—
Gợi nhớ
Từ "网上纠纷" (wǎngshàng jiūfēn) mang nghĩa "Tranh chấp trực tuyến", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
网上纠纷
Tranh chấp trực tuyến
网
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
纠
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)
纷
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp trực tuyến
Ví dụ (3)
平台设立了专门的仲裁部门,用于调解买卖双方的网上纠纷。
Nền tảng đã thành lập một bộ phận trọng tài chuyên trách dùng để hòa giải các tranh chấp trực tuyến giữa hai bên mua và bán.
The platform has established a dedicated arbitration department to mediate online disputes between buyers and sellers.
保存好聊天记录和物流单据是解决网上纠纷的最有利证据。
Lưu giữ kỹ lịch sử chat và chứng từ vận đơn là bằng chứng có lợi nhất để giải quyết tranh chấp trực tuyến.
Keeping chat logs and shipping receipts safe provides the most favorable evidence for resolving online disputes.
随着跨境交易的增加,国际网上纠纷的处理法律适用也变得更加复杂。
Cùng với sự gia tăng giao dịch xuyên biên giới, việc áp dụng luật pháp để xử lý các tranh chấp trực tuyến quốc tế cũng trở nên phức tạp hơn.
With the rise of cross-border transactions, the application of law in handling international online disputes has also become more complex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây