ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
网上纠纷
wǎngshàng jiūfēn
Tranh chấp trực tuyến
Hán việt: võng thượng củ phân
—

Gợi nhớ

Từ "网上纠纷" (wǎngshàng jiūfēn) mang nghĩa "Tranh chấp trực tuyến", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).

Thành phần cấu tạo

网上纠纷
wǎngshàng jiūfēn
Tranh chấp trực tuyến
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
纠
jiū • củ
sửa chữa
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp trực tuyến
Ví dụ (3)
píngtái平台shèlì设立le了zhuānmén专门de的zhòngcái仲裁bùmén部门,yòngyú用于tiáojiě调解mǎimai买卖shuāngfāng双方de的wǎng网shàng上jiūfēn纠纷。
Nền tảng đã thành lập một bộ phận trọng tài chuyên trách dùng để hòa giải các tranh chấp trực tuyến giữa hai bên mua và bán.
The platform has established a dedicated arbitration department to mediate online disputes between buyers and sellers.
bǎocún保存hǎo好liáotiān聊天jìlù记录hé和wùliú物流dānjù单据shì是jiějué解决wǎng网shàng上jiūfēn纠纷de的zuì最yǒulì有利zhèngjù证据。
Lưu giữ kỹ lịch sử chat và chứng từ vận đơn là bằng chứng có lợi nhất để giải quyết tranh chấp trực tuyến.
Keeping chat logs and shipping receipts safe provides the most favorable evidence for resolving online disputes.
suízhe随着kuàjìng跨境jiāoyì交易de的zēngjiā增加,guójì国际wǎng网shàng上jiūfēn纠纷de的chǔlǐ处理fǎlǜ法律shìyòng适用yě也biànde变得gèngjiā更加fùzá复杂。
Cùng với sự gia tăng giao dịch xuyên biên giới, việc áp dụng luật pháp để xử lý các tranh chấp trực tuyến quốc tế cũng trở nên phức tạp hơn.
With the rise of cross-border transactions, the application of law in handling international online disputes has also become more complex.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây