纷
フフ一ノ丶フノ
7
场
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
纷
rối ren, nhiều và lộn xộn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rối ren, nhiều và lộn xộn
Ví dụ (5)
春天来了,花园里开满了五彩缤纷的花朵。
Mùa xuân đến, trong vườn nở rộ những bông hoa rực rỡ đa sắc màu.
Spring has arrived, and the garden is full of colorful flowers.
在这个纷繁复杂的世界里,我们需要保持内心的平静。
Trong thế giới đa dạng và phức tạp này, chúng ta cần giữ cho tâm hồn bình yên.
In this complicated and chaotic world, we need to keep our inner peace.
晚会上的节目精彩纷呈,观众们掌声不断。
Các tiết mục trong đêm hội vô cùng đặc sắc và đa dạng, khán giả vỗ tay không ngớt.
The performances at the evening gala were varied and精彩, and the audience kept applauding.
对于这件事的起因,大家众说纷纭。
Về nguyên nhân của sự việc này, mọi người đưa ra những ý kiến rất đa dạng và khác nhau.
Opinions vary widely about the cause of this matter.
面对纷杂的信息,我们要学会独立思考。
Đối mặt với nguồn thông tin đa dạng và hỗn tạp, chúng ta phải học cách suy nghĩ độc lập.
When faced with a flood of mixed information, we must learn to think independently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây