ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纷纷扬扬
fēn fēn yáng yáng
bay lả tả, rơi lác đác, bay lơ lửng
Hán việt: phân phân dương dương
—

Gợi nhớ

Từ "纷纷扬扬" (fēn fēn yáng yáng) mang nghĩa "bay lả tả, rơi lác đác, bay lơ lửng", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).

Thành phần cấu tạo

纷纷扬扬
fēn fēn yáng yáng
bay lả tả, rơi lác đác, bay lơ lửng
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bay lả tả, rơi lác đác, bay lơ lửng
Ví dụ (3)
dàxuě大雪fēnfēnyángyáng纷纷扬扬dìxià地下le了yì一zhěngyè整夜。
Tuyết lớn rơi bay lả tả suốt cả đêm.
Heavy snow fluttered down all through the night.
qiūfēng秋风chuī吹guò过,luòyè落叶fēnfēnyángyáng纷纷扬扬de地piāoluò飘落xiàlái下来。
Gió thu thổi qua, những chiếc lá rụng bay lả tả rơi xuống.
As the autumn wind blew past, fallen leaves fluttered down through the air.
màntiān漫天fēi飞wǔ舞de的liǔxù柳絮fēnfēnyángyáng纷纷扬扬,yóurú犹如báixuě白雪yìbān一般。
Những sợi tơ liễu bay lượn đầy trời lả tả như tuyết trắng.
The willow catkins swirling across the sky fluttered about just like white snow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây