缤纷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缤纷" (bīnfēn) mang nghĩa "rực rỡ sắc màu, muôn màu muôn vẻ", kết hợp bởi 缤 + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
缤纷
rực rỡ sắc màu, muôn màu muôn vẻ
缤
纷
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 缤纷
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rực rỡ sắc màu, muôn màu muôn vẻ
Ví dụ (5)
春天到了,花园里开满了五彩缤纷的花朵。
Mùa xuân đến rồi, trong vườn nở rộ những bông hoa rực rỡ sắc màu.
Spring has arrived, and the garden is full of colorful flowers in bloom.
夜幕降临,城市的街道被色彩缤纷的霓虹灯照亮。
Màn đêm buông xuống, đường phố được chiếu sáng bởi những ngọn đèn neon muôn màu muôn vẻ.
As night falls, the city streets are lit up by colorful neon lights.
一阵秋风吹过,落叶缤纷,宛如蝴蝶在空中飞舞。
Một cơn gió thu thổi qua, lá rụng rực rỡ muôn màu, giống như những con bướm đang bay múa trên không.
A gust of autumn wind blows by, sending leaves fluttering everywhere like butterflies dancing in the air.
大学生活缤纷多彩,不仅有丰富的课程,还有各种社团活动。
Cuộc sống đại học muôn màu muôn vẻ, không chỉ có các khóa học phong phú mà còn có nhiều hoạt động câu lạc bộ.
University life is colorful and diverse, with not only a rich variety of courses but also all kinds of club activities.
孩子们用画笔描绘出了一个缤纷的海底世界。
Những đứa trẻ đã dùng cọ vẽ phác họa nên một thế giới dưới đáy biển rực rỡ sắc màu.
With their paintbrushes, the children created a colorful underwater world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây