ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五彩缤纷
wǔ cǎi bīn fēn
Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ
Hán việt: ngũ thái tân phân
—

Gợi nhớ

Từ "五彩缤纷" (wǔ cǎi bīn fēn) mang nghĩa "Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 缤 + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).

Thành phần cấu tạo

五彩缤纷
wǔ cǎi bīn fēn
Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ
五
wǔ • ngũ
số năm
二
Hai nét ngang
Trời (trên) và đất (dưới)
𠃌
Nét gãy ở giữa
Sự giao thoa giữa trời và đất
彩
cǎi • thái
màu sắc
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
缤
tân
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ
Ví dụ (3)
jiérì节日lǐ里,guǎngchǎng广场shàng上fàng放qǐ起le了wǔcǎibīnfēn五彩缤纷de的yānhuā烟花。
Trong ngày lễ, những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu được bắn lên trên quảng trường.
During the festival, colorful fireworks were set off in the square.
chūntiān春天dào到le了,huāyuán花园lǐ里kāimǎn开满le了wǔcǎibīnfēn五彩缤纷de的huāduǒ花朵。
Mùa xuân đến, trong vườn hoa nở rộ muôn sắc màu rực rỡ.
Spring has arrived, and the garden is full of colorful flowers in bloom.
háizi孩子men们yòng用huàbǐ画笔miáohuì描绘chū出wǔcǎibīnfēn五彩缤纷de的shìjiè世界。
Trẻ em dùng bút vẽ phác họa nên một thế giới rực rỡ muôn màu.
The children used their paintbrushes to depict a colorful world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây