五彩缤纷
—
Gợi nhớ
Từ "五彩缤纷" (wǔ cǎi bīn fēn) mang nghĩa "Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 缤 + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ
Ví dụ (3)
节日里,广场上放起了五彩缤纷的烟花。
Trong ngày lễ, những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu được bắn lên trên quảng trường.
During the festival, colorful fireworks were set off in the square.
春天到了,花园里开满了五彩缤纷的花朵。
Mùa xuân đến, trong vườn hoa nở rộ muôn sắc màu rực rỡ.
Spring has arrived, and the garden is full of colorful flowers in bloom.
孩子们用画笔描绘出五彩缤纷的世界。
Trẻ em dùng bút vẽ phác họa nên một thế giới rực rỡ muôn màu.
The children used their paintbrushes to depict a colorful world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây