ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沸沸扬扬
fèifèiyángyáng
xôn xao, ồn ào bàn tán
Hán việt: phí phí dương dương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "沸沸扬扬" (fèifèiyángyáng) mang nghĩa "xôn xao, ồn ào bàn tán", kết hợp bởi 沸 (fèi - phí): "sôi" + 沸 (fèi - phí): "sôi" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸. • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸. • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).

Thành phần cấu tạo

沸沸扬扬
fèifèiyángyáng
xôn xao, ồn ào bàn tán
沸
fèi • phí
sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
沸
fèi • phí
sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:xôn xao, ồn ào bàn tán
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件shì事zài在gōngsī公司lǐ里chuán传de得fèifèiyángyáng沸沸扬扬。
Chuyện này được bàn tán xôn xao trong công ty.
This matter has been spreading like wildfire throughout the company.
míngxīng明星de的fēiwén绯闻nào闹de得fèifèiyángyáng沸沸扬扬。
Tin đồn tình ái của ngôi sao đang gây xôn xao dư luận.
The celebrity's scandal has caused a huge stir.
hái还méi没děng等guānfāng官方xuānbù宣布,xiāoxi消息jiù就yǐjīng已经fèifèiyángyáng沸沸扬扬le了。
Còn chưa đợi thông báo chính thức, tin tức đã ồn ào bàn tán cả lên rồi.
Even before the official announcement, the news was already spreading everywhere.
guānyú关于tā他cízhí辞职de的yuányīn原因,wàijiè外界yìlùn议论de得fèifèiyángyáng沸沸扬扬。
Về lý do anh ấy từ chức, bên ngoài đang bàn tán xôn xao.
There has been a great deal of speculation about why he resigned.
suīrán虽然shìqing事情nào闹de得fèifèiyángyáng沸沸扬扬,dàn但tā他běnrén本人què却háobù毫不lǐhuì理会。
Mặc dù sự việc ầm ĩ xôn xao, nhưng bản thân anh ấy lại hoàn toàn không bận tâm.
Although the matter caused quite a stir, he himself paid no attention to it at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây