弘扬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弘扬" (hóngyáng) mang nghĩa "phát huy, tuyên dương rộng rãi", kết hợp bởi 弘 (hóng - hoằng): "rộng lớn" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弘: Cánh cung lớn (弓) được kéo căng vang dội (厶) truyền đi tiếng ngân vang xa, mang ý nghĩa mở mang, rộng lớn (弘). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弘扬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát huy, tuyên dương rộng rãi
Ví dụ (5)
我们要弘扬中华优秀传统文化。
Chúng ta cần phát huy nền văn hóa truyền thống tốt đẹp của Trung Hoa.
We should promote the finest traditional Chinese culture.
这部电影旨在弘扬爱国主义精神。
Bộ phim này nhằm mục đích tuyên dương rộng rãi tinh thần yêu nước.
This film aims to promote the spirit of patriotism.
社会需要弘扬正气,打击歪风邪气。
Xã hội cần phát huy sự chính trực, đả kích những thói hư tật xấu.
Society needs to promote righteousness and crack down on unhealthy tendencies.
学校通过举办各类活动来弘扬尊师重教的优良传统。
Nhà trường thông qua việc tổ chức các hoạt động khác nhau để phát huy truyền thống tôn sư trọng đạo tốt đẹp.
The school promotes the fine tradition of respecting teachers and valuing education through various activities.
弘扬科学精神是时代赋予我们的责任。
Phát huy tinh thần khoa học là trách nhiệm mà thời đại giao phó cho chúng ta.
Promoting the scientific spirit is a responsibility entrusted to us by the times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây