表扬信
—
Gợi nhớ
Từ "表扬信" (Biǎoyáng xìn) mang nghĩa "Thư khen", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thư khen
Ví dụ (2)
客户写了一封表扬信,感谢前台服务人员的热情。
Khách hàng đã viết một bức thư khen, cảm ơn sự nhiệt tình của nhân viên phục vụ lễ tân.
The client wrote a letter of commendation to thank the front desk staff for their hospitality.
他在工作中表现出色,得到了总经理的表扬信。
Anh ấy thể hiện xuất sắc trong công việc nên đã nhận được thư khen từ tổng giám đốc.
He performed outstandingly at work and received a commendation letter from the general manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây