张扬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "张扬" (zhāngyáng) mang nghĩa "phô trương, làm ầm lên", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phô trương, làm ầm lên
Ví dụ (5)
他做事很低调,从来不张扬。
Anh ấy làm việc rất khiêm tốn, không bao giờ phô trương.
He is very low-key in the way he does things and never shows off.
这件事务必保密,千万不可到处张扬。
Chuyện này nhất định phải giữ bí mật, tuyệt đối không được làm ầm lên khắp nơi.
This matter must be kept strictly confidential; don't spread it around under any circumstances.
年轻人有点个性是好事,但过于张扬就不好了。
Người trẻ tuổi có chút cá tính là điều tốt, nhưng quá phô trương thì không hay.
It's good for young people to have a bit of individuality, but being too showy is not.
她性格内向,不喜欢在别人面前张扬自己。
Tính cách cô ấy hướng nội, không thích phô trương bản thân trước mặt người khác.
She is introverted and doesn't like to draw attention to herself in front of others.
别把这件事张扬出去,免得引起误会。
Đừng làm ầm chuyện này ra ngoài, tránh gây ra hiểu lầm.
Don't publicize this matter, or it may cause misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây