夸张
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "夸张" (kuāzhāng) mang nghĩa "phóng đại", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夸张
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:khoa trương, phóng đại, làm quá, thái quá, lố bịch.
Ví dụ (5)
他的表情太夸张了,逗得大家都笑了。
Biểu cảm của anh ấy lố quá (thái quá), chọc mọi người cười ồ lên.
His expression was so exaggerated that it made everyone laugh.
这篇报道有些夸张,不可全信。
Bài báo này có phần phóng đại, không thể tin hoàn toàn.
This report is somewhat exaggerated and shouldn't be taken at face value.
你也说得太夸张了吧,哪有那么严重?
Bạn nói cũng quá lời rồi đấy, làm gì mà nghiêm trọng đến thế?
You're exaggerating too much—it's not that serious, is it?
夸张是文学创作中常用的一种修辞手法。
Phóng đại (khoa trương) là một biện pháp tu từ thường dùng trong sáng tác văn học.
Exaggeration is a rhetorical device commonly used in literary writing.
他总是喜欢夸张自己的经历。
Anh ta luôn thích phóng đại (thổi phồng) trải nghiệm của bản thân.
He always likes to exaggerate his experiences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây