ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夸张
kuāzhāng
khoa trương, phóng đại, làm quá, thái quá, lố bịch.
Hán việt: khoa trương
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "夸张" (kuāzhāng) mang nghĩa "phóng đại", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).

Thành phần cấu tạo

夸张
kuāzhāng
phóng đại
夸
kuā • khoa
khoe khoang
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
亏
Khuy
Hụt / âm đọc (phía dưới)
张
zhāng • trương
Tờ
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:khoa trương, phóng đại, làm quá, thái quá, lố bịch.
Ví dụ (5)
tā他de的biǎoqíng表情tài太kuāzhāng夸张le了,dòu逗dé得dàjiā大家dōu都xiào笑le了。
Biểu cảm của anh ấy lố quá (thái quá), chọc mọi người cười ồ lên.
His expression was so exaggerated that it made everyone laugh.
zhè这piān篇bàodào报道yǒuxiē有些kuāzhāng夸张,bù不kě可quán全xìn信。
Bài báo này có phần phóng đại, không thể tin hoàn toàn.
This report is somewhat exaggerated and shouldn't be taken at face value.
nǐ你yě也shuō说de得tài太kuāzhāng夸张le了ba吧,nǎ哪yǒu有nàme那么yánzhòng严重?
Bạn nói cũng quá lời rồi đấy, làm gì mà nghiêm trọng đến thế?
You're exaggerating too much—it's not that serious, is it?
kuāzhāng夸张shì是wénxué文学chuàngzuò创作zhōng中cháng常yòng用de的yì一zhǒng种xiūcí修辞shǒufǎ手法。
Phóng đại (khoa trương) là một biện pháp tu từ thường dùng trong sáng tác văn học.
Exaggeration is a rhetorical device commonly used in literary writing.
tā他zǒngshì总是xǐhuan喜欢kuāzhāng夸张zìjǐ自己de的jīnglì经历。
Anh ta luôn thích phóng đại (thổi phồng) trải nghiệm của bản thân.
He always likes to exaggerate his experiences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây