扩张
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "扩张" (kuòzhāng) mang nghĩa "bành trướng", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扩张
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyếch trương, mở rộng, bành trướng (lãnh thổ, thế lực), giãn nở (mạch máu).
Ví dụ (5)
历史上,该帝国不断向外扩张领土。
Trong lịch sử, đế quốc này không ngừng bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.
Historically, the empire continually expanded its territory outward.
这家公司正在迅速扩张其海外业务。
Công ty này đang nhanh chóng mở rộng (khuyếch trương) nghiệp vụ ở hải ngoại.
The company is rapidly expanding its overseas business.
热胀冷缩是物体受热扩张、受冷收缩的现象。
Nhiệt trướng lãnh co là hiện tượng vật thể gặp nóng thì giãn nở, gặp lạnh thì co lại.
Thermal expansion and contraction is the phenomenon in which objects expand when heated and contract when cooled.
这种药有扩张血管的作用。
Loại thuốc này có tác dụng làm giãn nở mạch máu.
This medicine has the effect of dilating blood vessels.
盲目扩张可能会导致资金链断裂。
Mở rộng (quy mô) một cách mù quáng có thể dẫn đến đứt gãy chuỗi vốn.
Blind expansion may lead to a break in the capital chain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây