ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扩充
kuòchōng
mở rộng (nội dung/số lượng), bổ sung, tăng cường, làm giàu thêm.
Hán việt: khuếch sung
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "扩充" (kuòchōng) mang nghĩa "mở rộng", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充).

Thành phần cấu tạo

扩充
kuòchōng
mở rộng
扩
kuò • khuếch
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mở rộng (nội dung/số lượng), bổ sung, tăng cường, làm giàu thêm.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要búduàn不断kuòchōng扩充zìjǐ自己de的cíhuì词汇liàng量。
Chúng ta phải không ngừng mở rộng vốn từ vựng của mình.
We need to keep expanding our vocabulary.
túshūguǎn图书馆kuòchōng扩充le了xǔduō许多xīnshū新书。
Thư viện đã bổ sung thêm rất nhiều sách mới.
The library has added many new books to its collection.
zhè这piān篇lùnwén论文de的nèiróng内容hái还xūyào需要jìnyíbù进一步kuòchōng扩充。
Nội dung của bài luận văn này còn cần phải mở rộng (bổ sung) thêm nữa.
The content of this paper still needs to be further expanded.
gōngsī公司juédìng决定kuòchōng扩充yánfā研发tuánduì团队。
Công ty quyết định mở rộng (tăng thêm nhân sự) đội ngũ nghiên cứu và phát triển.
The company has decided to expand its R&D team.
wèile为了kuòchōng扩充jūnbèi军备,gāi该guó国zēngjiā增加le了guófáng国防yùsuàn预算。
Để tăng cường trang bị quân sự, nước này đã tăng ngân sách quốc phòng.
To build up its military strength, the country increased its defense budget.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây