夸大
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夸大" (kuādà) mang nghĩa "phóng đại, thổi phồng", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夸大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phóng đại, thổi phồng
Ví dụ (5)
不要夸大事态的严重性。
Đừng phóng đại mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Don't exaggerate the seriousness of the situation.
广告里有些内容被夸大了。
Một số nội dung trong quảng cáo đã bị thổi phồng.
Some of the content in the advertisement was exaggerated.
他总是喜欢夸大自己的能力。
Anh ấy luôn thích phóng đại khả năng của bản thân.
He always likes to exaggerate his abilities.
媒体对这件事的报道有些夸大。
Việc đưa tin của giới truyền thông về chuyện này có chút phóng đại.
The media's coverage of this matter was somewhat exaggerated.
我们不能缩小成绩,也不能夸大缺点。
Chúng ta không thể thu hẹp thành tích, cũng không thể thổi phồng khuyết điểm.
We must neither downplay our achievements nor exaggerate our shortcomings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây