ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煮沸
zhǔfèi
Đun sôi, luộc
Hán việt: chử phí
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "煮沸" (zhǔfèi) mang nghĩa "Đun sôi, luộc", kết hợp bởi 煮 (zhǔ - chử): "Nấu" + 沸 (fèi - phí): "sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煮: Người đầu bếp (者) đặt nồi lên ngọn lửa bập bùng (灬) bên dưới để đun nấu thức ăn cho chín mềm (煮). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸.

Thành phần cấu tạo

煮沸
zhǔfèi
Đun sôi, luộc
煮
zhǔ • chử
Nấu
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
沸
fèi • phí
sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đun sôi, luộc
Ví dụ (3)
qǐng请xiān先bǎ把shuǐ水zhǔfèi煮沸。
Hãy đun sôi nước trước.
Please bring the water to a boil first.
niúnǎi牛奶búyào不要zhǔfèi煮沸tài太jiǔ久。
Sữa không nên đun sôi quá lâu.
Don't boil the milk for too long.
tāng汤zhǔfèi煮沸hòu后zhuǎn转xiǎohuǒ小火。
Sau khi canh sôi thì chuyển sang lửa nhỏ.
Turn down to low heat after the soup comes to a boil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây