煮沸
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "煮沸" (zhǔfèi) mang nghĩa "Đun sôi, luộc", kết hợp bởi 煮 (zhǔ - chử): "Nấu" + 沸 (fèi - phí): "sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煮: Người đầu bếp (者) đặt nồi lên ngọn lửa bập bùng (灬) bên dưới để đun nấu thức ăn cho chín mềm (煮). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 煮沸
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đun sôi, luộc
Ví dụ (3)
请先把水煮沸。
Hãy đun sôi nước trước.
Please bring the water to a boil first.
牛奶不要煮沸太久。
Sữa không nên đun sôi quá lâu.
Don't boil the milk for too long.
汤煮沸后转小火。
Sau khi canh sôi thì chuyển sang lửa nhỏ.
Turn down to low heat after the soup comes to a boil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây