煮
一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
12
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Người đầu bếp (者) đặt nồi lên ngọn lửa bập bùng (灬) bên dưới để đun nấu thức ăn cho chín mềm (煮).
Thành phần cấu tạo
煮
Nấu, nấu chín
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nấu, luộc, đun.
Ví dụ (5)
水煮开了,快去泡茶。
Nước đun sôi rồi, mau đi pha trà đi.
The water has boiled—go make some tea.
今天的晚饭我来煮。
Cơm tối nay để tôi nấu.
I'll cook dinner tonight.
把饺子放进锅里煮十分钟。
Cho sủi cảo vào nồi luộc 10 phút.
Put the dumplings into the pot and boil them for ten minutes.
我最喜欢吃妈妈煮的面条。
Tôi thích ăn mì mẹ nấu nhất.
My favorite thing to eat is the noodles my mom cooks.
妈妈正在厨房里煮鸡蛋当做今天早餐。
Mẹ đang luộc trứng gà trong bếp để làm bữa sáng hôm nay.
The rice has been cooked into a meal already (figuratively: what's done is done).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây