ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煮面条
zhǔ miàntiáo
nấu mì, luộc mì sợi
Hán việt: chử diện điều
—

Gợi nhớ

Từ "煮面条" (zhǔ miàntiáo) mang nghĩa "nấu mì, luộc mì sợi", kết hợp bởi 煮 (zhǔ - chử): "Nấu" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煮: Người đầu bếp (者) đặt nồi lên ngọn lửa bập bùng (灬) bên dưới để đun nấu thức ăn cho chín mềm (煮). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).

Thành phần cấu tạo

煮面条
zhǔ miàntiáo
nấu mì, luộc mì sợi
煮
zhǔ • chử
Nấu
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nấu mì, luộc mì sợi
Ví dụ (3)
zhè这wǎn碗miàn面hěn很hǎochī好吃。
Bát mì này rất ngon.
This bowl of noodles is delicious.
wǒ我xiǎng想diǎn点yí一fèn份niúròumiàn牛肉面。
Tôi muốn gọi một phần mì bò.
I would like to order a serving of beef noodles.
běifāng北方rén人chángcháng常常xǐhuan喜欢chī吃miàn面。
Người miền Bắc thường thích ăn mì.
People from the north often like to eat noodles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây