丶
丶
1
HSK 2
—
Gợi nhớ
Một giọt mực nhỏ rơi xuống trang giấy tạo thành điểm nhấn mở đầu trong nghệ thuật thư pháp, gọi là điểm, nét chấm (丶).
Thành phần cấu tạo
丶
điểm, chấm
丶
Bộ Chủ
Nét chấm nhỏ
Hình ảnh:

Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:điểm, chấm; một nét chấm trong chữ Hán.
Ví dụ (5)
“丶”是汉字的基本笔画之一,通常被称为“点”。
“丶” là một trong những nét cơ bản của chữ Hán, thường được gọi là “chấm”.
"丶" is one of the basic strokes in Chinese characters, usually called "dot."
在《康熙字典》中,“丶”部是第三个部首。
Trong “Khang Hy tự điển”, bộ “丶” là bộ thủ thứ ba.
In the Kangxi Dictionary, the "丶" radical is the third radical.
汉字“主”的顶部有一个“丶”。
Phần đầu của chữ Hán “Chủ” (主) có một nét “chấm” (丶).
At the top of the Chinese character "主," there is a dot stroke (丶).
古人常在文章中用“丶”来作为断句的标记。
Người xưa thường dùng “丶” trong bài viết để làm dấu ngắt câu.
In ancient times, people often used "丶" in writing as a mark to indicate pauses between sentences.
在汉字书法中,丶是一个基础的笔画。
Trong thư pháp chữ Hán, nét chấm là một nét viết cơ bản.
The character "丶" is pronounced zhǔ, and it means "dot."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây