ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热血沸腾
rè xuè fèi téng
Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích
Hán việt: nhiệt huyết phí đằng
—

Gợi nhớ

Từ "热血沸腾" (rè xuè fèi téng) mang nghĩa "Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 沸 (fèi - phí): "sôi" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸. • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).

Thành phần cấu tạo

热血沸腾
rè xuè fèi téng
Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
沸
fèi • phí
sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
腾
téng • đằng
bốc lên
朕
Chữ Trẫm
ta (dùng bởi hoàng đế) / âm đọc (bao góc trên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
động từ/tính từ
Nghĩa:Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích
Ví dụ (3)
tīng听le了jiàoliàn教练kāngkǎijī'áng慷慨激昂dehuà的话,duìyuán队员men们rèxuèfèiténg热血沸腾。
Nghe những lời hào hùng đầy sục sôi của huấn luyện viên, các thành viên trong đội đều máu nóng sôi trào.
Hearing the coach's impassioned words, the team members' blood boiled with excitement.
zhè这bù部zhànzhēng战争diànyǐng电影zhōng中xǔduō许多àiguó爱国jìngtóu镜头ràng让rén人rèxuèfèiténg热血沸腾。
Nhiều phân cảnh yêu nước trong bộ phim chiến tranh này khiến người xem sôi trào nhiệt huyết.
Many patriotic scenes in this war movie make one's blood surge with passion.
kàn看zhe着yùndòngyuán运动员duóde夺得jīnpái金牌de的nà那yí一kè刻,quánguó全国guānzhòng观众dōu都rèxuèfèiténg热血沸腾。
Nhìn khoảnh khắc vận động viên giành huy chương vàng, khán giả cả nước đều vô cùng phấn khích và sôi sục.
Watching the moment the athlete won the gold medal, viewers across the country were thrilled with excitement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây