热血沸腾
—
Gợi nhớ
Từ "热血沸腾" (rè xuè fèi téng) mang nghĩa "Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 沸 (fèi - phí): "sôi" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸. • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
热血沸腾
Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích
Phân tích từ 热血沸腾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ/tính từ
Nghĩa:Máu nóng sôi trào, đầy nhiệt huyết, vô cùng phấn khích
Ví dụ (3)
听了教练慷慨激昂的话,队员们热血沸腾。
Nghe những lời hào hùng đầy sục sôi của huấn luyện viên, các thành viên trong đội đều máu nóng sôi trào.
Hearing the coach's impassioned words, the team members' blood boiled with excitement.
这部战争电影中许多爱国镜头让人热血沸腾。
Nhiều phân cảnh yêu nước trong bộ phim chiến tranh này khiến người xem sôi trào nhiệt huyết.
Many patriotic scenes in this war movie make one's blood surge with passion.
看着运动员夺得金牌的那一刻,全国观众都热血沸腾。
Nhìn khoảnh khắc vận động viên giành huy chương vàng, khán giả cả nước đều vô cùng phấn khích và sôi sục.
Watching the moment the athlete won the gold medal, viewers across the country were thrilled with excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây