议论纷纷
—
Gợi nhớ
Từ "议论纷纷" (yì lùn fēn fēn) mang nghĩa "Có rất nhiều cuộc thảo luận", kết hợp bởi 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 论 (lùn - luận): "lý luận" + 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
议论纷纷
Có rất nhiều cuộc thảo luận
Phân tích từ 议论纷纷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Có rất nhiều cuộc thảo luận
Ví dụ (3)
听到裁员的消息,员工们议论纷纷。
Nghe tin sa thải nhân viên, các nhân viên bàn tán xôn xao.
Upon hearing the news of layoffs, the employees were buzzing with discussion.
针对这起丑闻,网络上议论纷纷。
Nhắm vào vụ bê bối này, trên mạng bàn tán xôn xao.
The internet is abuzz with talk over this scandal.
会议结束后,大家对新政策议论纷纷。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người bàn tán xôn xao về chính sách mới.
After the meeting ended, everyone was talking animatedly about the new policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây