纷飞
—
Gợi nhớ
Từ "纷飞" (fēn fēi) mang nghĩa "bay lả tả", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 飞 (fēi - phi): "bay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纷飞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bay lả tả
Ví dụ (3)
冬天来了,窗外大雪纷飞。
Mùa đông đến rồi, ngoài cửa sổ tuyết bay lả tả.
Winter has come, and heavy snow is swirling outside the window.
秋风吹过,落叶纷纷飞飞地飘落下来。
Gió thu thổi qua, những chiếc lá rụng bay lả tả bay rơi xuống.
As the autumn wind blew past, fallen leaves fluttered down in flurries.
战场上炮火连天,硝烟纷飞。
Trên chiến trường đạn pháo ngút trời, khói súng bay mịt mù.
Artillery fire raged across the battlefield, and gunpowder smoke swirled everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây