ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纷飞
fēn fēi
bay lả tả
Hán việt: phân phi
—

Gợi nhớ

Từ "纷飞" (fēn fēi) mang nghĩa "bay lả tả", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 飞 (fēi - phi): "bay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞).

Thành phần cấu tạo

纷飞
fēn fēi
bay lả tả
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bay lả tả
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天lái来le了,chuāngwài窗外dàxuěfēnfēi大雪纷飞。
Mùa đông đến rồi, ngoài cửa sổ tuyết bay lả tả.
Winter has come, and heavy snow is swirling outside the window.
qiūfēng秋风chuī吹guò过,luòyè落叶fēnfēn纷纷fēi飞fēide飞地piāoluò飘落xiàlái下来。
Gió thu thổi qua, những chiếc lá rụng bay lả tả bay rơi xuống.
As the autumn wind blew past, fallen leaves fluttered down in flurries.
zhànchǎng战场shàng上pàohuǒliántiān炮火连天,xiāoyān硝烟fēnfēi纷飞。
Trên chiến trường đạn pháo ngút trời, khói súng bay mịt mù.
Artillery fire raged across the battlefield, and gunpowder smoke swirled everywhere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây